Chuyển đổi 2 LDO sang XAG
Chuyển đổi 2 LDO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,004 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:54, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00401265 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 630.168 XAG. Lido DAO giảm -8.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.04%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 170.
Vốn hóa thị trường
3,4 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
630,17 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
423,38 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:54 , việc chuyển đổi 2 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0080253 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00401265 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00004013
XAG
0.1
LDO
0,00040127
XAG
1
LDO
0,00401265
XAG
2
LDO
0,00802530
XAG
3
LDO
0,01203795
XAG
5
LDO
0,02006325
XAG
10
LDO
0,04012650
XAG
20
LDO
0,08025300
XAG
25
LDO
0,10031625
XAG
50
LDO
0,20063250
XAG
100
LDO
0,40126500
XAG
250
LDO
1,003163
XAG
500
LDO
2,006325
XAG
1000
LDO
4,012650
XAG
2500
LDO
10,0316
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
2,492119
LDO
0.1
XAG
24,9212
LDO
1
XAG
249,212
LDO
2
XAG
498,424
LDO
3
XAG
747,636
LDO
5
XAG
1.246,059
LDO
10
XAG
2.492,119
LDO
20
XAG
4.984,237
LDO
25
XAG
6.230,297
LDO
50
XAG
12.460,593
LDO
100
XAG
24.921,187
LDO
250
XAG
62.302,967
LDO
500
XAG
124.605,934
LDO
1000
XAG
249.211,867
LDO
2500
XAG
623.029,669
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 08:54:27 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC