Chuyển đổi 50 LDO sang XAG
Chuyển đổi 50 LDO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,008 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:51, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00829609 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 483.212 XAG. Lido DAO tăng +1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.90%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 148.
Vốn hóa thị trường
7 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
483,21 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
629,8 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:51 , việc chuyển đổi 50 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.4148045 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00829609 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00008296
XAG
0.1
LDO
0,00082961
XAG
1
LDO
0,00829609
XAG
2
LDO
0,01659218
XAG
3
LDO
0,02488827
XAG
5
LDO
0,04148045
XAG
10
LDO
0,08296090
XAG
20
LDO
0,16592180
XAG
25
LDO
0,20740225
XAG
50
LDO
0,41480450
XAG
100
LDO
0,82960900
XAG
250
LDO
2,074023
XAG
500
LDO
4,148045
XAG
1000
LDO
8,296090
XAG
2500
LDO
20,7402
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
1,205387
LDO
0.1
XAG
12,0539
LDO
1
XAG
120,539
LDO
2
XAG
241,077
LDO
3
XAG
361,616
LDO
5
XAG
602,694
LDO
10
XAG
1.205,387
LDO
20
XAG
2.410,774
LDO
25
XAG
3.013,468
LDO
50
XAG
6.026,936
LDO
100
XAG
12.053,871
LDO
250
XAG
30.134,678
LDO
500
XAG
60.269,356
LDO
1000
XAG
120.538,712
LDO
2500
XAG
301.346,779
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 10:51:17 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC