Chuyển đổi 50 LDO sang XAG
Chuyển đổi 50 LDO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:09, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,02606841 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.278.116 XAG. Lido DAO tăng +5.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.01%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 102.
Vốn hóa thị trường
23,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
831,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:09 , việc chuyển đổi 50 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.3034205 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,02606841 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce

LDO
XAG
0.01
LDO
0,00026068
XAG
0.1
LDO
0,00260684
XAG
1
LDO
0,02606841
XAG
2
LDO
0,05213682
XAG
3
LDO
0,07820523
XAG
5
LDO
0,13034205
XAG
10
LDO
0,26068410
XAG
20
LDO
0,52136820
XAG
25
LDO
0,65171025
XAG
50
LDO
1,303421
XAG
100
LDO
2,606841
XAG
250
LDO
6,517103
XAG
500
LDO
13,0342
XAG
1000
LDO
26,0684
XAG
2500
LDO
65,1710
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG

LDO
0.01
XAG
0,38360606
LDO
0.1
XAG
3,836061
LDO
1
XAG
38,3606
LDO
2
XAG
76,7212
LDO
3
XAG
115,082
LDO
5
XAG
191,803
LDO
10
XAG
383,606
LDO
20
XAG
767,212
LDO
25
XAG
959,015
LDO
50
XAG
1.918,03
LDO
100
XAG
3.836,061
LDO
250
XAG
9.590,151
LDO
500
XAG
19.180,303
LDO
1000
XAG
38.360,606
LDO
2500
XAG
95.901,515
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 06:09:59 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC