Chuyển đổi 50 LDO sang XAG
Chuyển đổi 50 LDO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,008 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00785025 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 415.589 XAG. Lido DAO giảm -5.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.57%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 148.
Vốn hóa thị trường
6,65 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
415,59 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
628,11 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 07:54 , việc chuyển đổi 50 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.3925125 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00785025 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00007850
XAG
0.1
LDO
0,00078503
XAG
1
LDO
0,00785025
XAG
2
LDO
0,01570050
XAG
3
LDO
0,02355075
XAG
5
LDO
0,03925125
XAG
10
LDO
0,07850250
XAG
20
LDO
0,15700500
XAG
25
LDO
0,19625625
XAG
50
LDO
0,39251250
XAG
100
LDO
0,78502500
XAG
250
LDO
1,962563
XAG
500
LDO
3,925125
XAG
1000
LDO
7,850250
XAG
2500
LDO
19,6256
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
1,273845
LDO
0.1
XAG
12,7384
LDO
1
XAG
127,384
LDO
2
XAG
254,769
LDO
3
XAG
382,153
LDO
5
XAG
636,922
LDO
10
XAG
1.273,845
LDO
20
XAG
2.547,69
LDO
25
XAG
3.184,612
LDO
50
XAG
6.369,224
LDO
100
XAG
12.738,448
LDO
250
XAG
31.846,12
LDO
500
XAG
63.692,239
LDO
1000
XAG
127.384,478
LDO
2500
XAG
318.461,196
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 07:54:36 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC