Chuyển đổi 0.01 ADA sang XAG
Chuyển đổi 0.01 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:03, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00487644 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.930.704 XAG. Cardano tăng +0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.20%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
178,87 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
2,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:03 , việc chuyển đổi 0.01 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000048764400000000004 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00487644 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004876
XAG
0.1
ADA
0,00048764
XAG
1
ADA
0,00487644
XAG
2
ADA
0,00975288
XAG
3
ADA
0,01462932
XAG
5
ADA
0,02438220
XAG
10
ADA
0,04876440
XAG
20
ADA
0,09752880
XAG
25
ADA
0,12191100
XAG
50
ADA
0,24382200
XAG
100
ADA
0,48764400
XAG
250
ADA
1,219110
XAG
500
ADA
2,438220
XAG
1000
ADA
4,876440
XAG
2500
ADA
12,1911
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,050676
ADA
0.1
XAG
20,5068
ADA
1
XAG
205,068
ADA
2
XAG
410,135
ADA
3
XAG
615,203
ADA
5
XAG
1.025,338
ADA
10
XAG
2.050,676
ADA
20
XAG
4.101,353
ADA
25
XAG
5.126,691
ADA
50
XAG
10.253,382
ADA
100
XAG
20.506,763
ADA
250
XAG
51.266,908
ADA
500
XAG
102.533,816
ADA
1000
XAG
205.067,631
ADA
2500
XAG
512.669,078
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 08:03:31 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC