Chuyển đổi 2 XAG sang ADA
Chuyển đổi 2 XAG sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,02 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:05, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,01956370 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.542.699 XAG. Cardano giảm -0.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.33%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 35.988.173.820,27 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 9.
Vốn hóa thị trường
703,94 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
35,99 T US$
Khối lượng (24h)
32,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
29,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:05 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0195637 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,01956370 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce

ADA
XAG
0.01
ADA
0,00019564
XAG
0.1
ADA
0,00195637
XAG
1
ADA
0,01956370
XAG
2
ADA
0,03912740
XAG
3
ADA
0,05869110
XAG
5
ADA
0,09781850
XAG
10
ADA
0,19563700
XAG
20
ADA
0,39127400
XAG
25
ADA
0,48909250
XAG
50
ADA
0,97818500
XAG
100
ADA
1,956370
XAG
250
ADA
4,890925
XAG
500
ADA
9,781850
XAG
1000
ADA
19,5637
XAG
2500
ADA
48,9093
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG

ADA
0.01
XAG
0,51115075
ADA
0.1
XAG
5,111508
ADA
1
XAG
51,1151
ADA
2
XAG
102,230
ADA
3
XAG
153,345
ADA
5
XAG
255,575
ADA
10
XAG
511,151
ADA
20
XAG
1.022,302
ADA
25
XAG
1.277,877
ADA
50
XAG
2.555,754
ADA
100
XAG
5.111,508
ADA
250
XAG
12.778,769
ADA
500
XAG
25.557,538
ADA
1000
XAG
51.115,075
ADA
2500
XAG
127.787,688
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 10:05:59 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC