Chuyển đổi 1000 ADA sang XAG
Chuyển đổi 1000 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00521473 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.317.733 XAG. Cardano giảm -2.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.32%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
191,7 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
10,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:33 , việc chuyển đổi 1000 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.21473 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00521473 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00005215
XAG
0.1
ADA
0,00052147
XAG
1
ADA
0,00521473
XAG
2
ADA
0,01042946
XAG
3
ADA
0,01564419
XAG
5
ADA
0,02607365
XAG
10
ADA
0,05214730
XAG
20
ADA
0,10429460
XAG
25
ADA
0,13036825
XAG
50
ADA
0,26073650
XAG
100
ADA
0,52147300
XAG
250
ADA
1,303683
XAG
500
ADA
2,607365
XAG
1000
ADA
5,214730
XAG
2500
ADA
13,0368
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
1,917645
ADA
0.1
XAG
19,1764
ADA
1
XAG
191,764
ADA
2
XAG
383,529
ADA
3
XAG
575,293
ADA
5
XAG
958,822
ADA
10
XAG
1.917,645
ADA
20
XAG
3.835,29
ADA
25
XAG
4.794,112
ADA
50
XAG
9.588,224
ADA
100
XAG
19.176,448
ADA
250
XAG
47.941,121
ADA
500
XAG
95.882,241
ADA
1000
XAG
191.764,483
ADA
2500
XAG
479.411,206
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 15:33:51 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC