Chuyển đổi 1 ADA sang XAG
Chuyển đổi 1 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:52, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00489491 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.874.250 XAG. Cardano tăng +0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.08%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
179,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
2,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,62 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:52 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00489491 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00489491 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004895
XAG
0.1
ADA
0,00048949
XAG
1
ADA
0,00489491
XAG
2
ADA
0,00978982
XAG
3
ADA
0,01468473
XAG
5
ADA
0,02447455
XAG
10
ADA
0,04894910
XAG
20
ADA
0,09789820
XAG
25
ADA
0,12237275
XAG
50
ADA
0,24474550
XAG
100
ADA
0,48949100
XAG
250
ADA
1,223727
XAG
500
ADA
2,447455
XAG
1000
ADA
4,894910
XAG
2500
ADA
12,2373
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,042938
ADA
0.1
XAG
20,4294
ADA
1
XAG
204,294
ADA
2
XAG
408,588
ADA
3
XAG
612,882
ADA
5
XAG
1.021,469
ADA
10
XAG
2.042,938
ADA
20
XAG
4.085,877
ADA
25
XAG
5.107,346
ADA
50
XAG
10.214,692
ADA
100
XAG
20.429,385
ADA
250
XAG
51.073,462
ADA
500
XAG
102.146,924
ADA
1000
XAG
204.293,848
ADA
2500
XAG
510.734,62
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 12:52:13 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC