Chuyển đổi 2500 ADA sang XAG
Chuyển đổi 2500 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:39, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00518949 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.651.954 XAG. Cardano giảm -0.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.74%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
190,09 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
8,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:39 , việc chuyển đổi 2500 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.973725 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00518949 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00005189
XAG
0.1
ADA
0,00051895
XAG
1
ADA
0,00518949
XAG
2
ADA
0,01037898
XAG
3
ADA
0,01556847
XAG
5
ADA
0,02594745
XAG
10
ADA
0,05189490
XAG
20
ADA
0,10378980
XAG
25
ADA
0,12973725
XAG
50
ADA
0,25947450
XAG
100
ADA
0,51894900
XAG
250
ADA
1,297373
XAG
500
ADA
2,594745
XAG
1000
ADA
5,189490
XAG
2500
ADA
12,9737
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
1,926972
ADA
0.1
XAG
19,2697
ADA
1
XAG
192,697
ADA
2
XAG
385,394
ADA
3
XAG
578,091
ADA
5
XAG
963,486
ADA
10
XAG
1.926,972
ADA
20
XAG
3.853,943
ADA
25
XAG
4.817,429
ADA
50
XAG
9.634,858
ADA
100
XAG
19.269,716
ADA
250
XAG
48.174,291
ADA
500
XAG
96.348,581
ADA
1000
XAG
192.697,163
ADA
2500
XAG
481.742,907
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 16:39:25 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC