Chuyển đổi 0.1 XAG sang ADA
Chuyển đổi 0.1 XAG sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,022 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:12, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,02211741 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.388.211 XAG. Cardano tăng +6.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.37%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 35.995.957.636,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 9.
Vốn hóa thị trường
795,07 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36 T US$
Khối lượng (24h)
30,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
29,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:12 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02211741 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,02211741 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce

ADA
XAG
0.01
ADA
0,00022117
XAG
0.1
ADA
0,00221174
XAG
1
ADA
0,02211741
XAG
2
ADA
0,04423482
XAG
3
ADA
0,06635223
XAG
5
ADA
0,11058705
XAG
10
ADA
0,22117410
XAG
20
ADA
0,44234820
XAG
25
ADA
0,55293525
XAG
50
ADA
1,105871
XAG
100
ADA
2,211741
XAG
250
ADA
5,529353
XAG
500
ADA
11,0587
XAG
1000
ADA
22,1174
XAG
2500
ADA
55,2935
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG

ADA
0.01
XAG
0,45213251
ADA
0.1
XAG
4,521325
ADA
1
XAG
45,2133
ADA
2
XAG
90,4265
ADA
3
XAG
135,640
ADA
5
XAG
226,066
ADA
10
XAG
452,133
ADA
20
XAG
904,265
ADA
25
XAG
1.130,331
ADA
50
XAG
2.260,663
ADA
100
XAG
4.521,325
ADA
250
XAG
11.303,313
ADA
500
XAG
22.606,625
ADA
1000
XAG
45.213,251
ADA
2500
XAG
113.033,126
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 11:12:53 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC