Chuyển đổi 0.1 XAG sang ADA
Chuyển đổi 0.1 XAG sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:49, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00486906 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.200.384 XAG. Cardano giảm -0.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.21%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
178,61 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
4,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:49 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00486906 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00486906 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004869
XAG
0.1
ADA
0,00048691
XAG
1
ADA
0,00486906
XAG
2
ADA
0,00973812
XAG
3
ADA
0,01460718
XAG
5
ADA
0,02434530
XAG
10
ADA
0,04869060
XAG
20
ADA
0,09738120
XAG
25
ADA
0,12172650
XAG
50
ADA
0,24345300
XAG
100
ADA
0,48690600
XAG
250
ADA
1,217265
XAG
500
ADA
2,434530
XAG
1000
ADA
4,869060
XAG
2500
ADA
12,1726
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,053785
ADA
0.1
XAG
20,5378
ADA
1
XAG
205,378
ADA
2
XAG
410,757
ADA
3
XAG
616,135
ADA
5
XAG
1.026,892
ADA
10
XAG
2.053,785
ADA
20
XAG
4.107,569
ADA
25
XAG
5.134,461
ADA
50
XAG
10.268,923
ADA
100
XAG
20.537,845
ADA
250
XAG
51.344,613
ADA
500
XAG
102.689,225
ADA
1000
XAG
205.378,451
ADA
2500
XAG
513.446,127
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 21:49:40 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC