Chuyển đổi 5 ADA sang XAG
Chuyển đổi 5 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:27, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00487696 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.439.008 XAG. Cardano giảm -3.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.28%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
178,88 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
4,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,53 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:27 , việc chuyển đổi 5 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.024384799999999998 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00487696 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004877
XAG
0.1
ADA
0,00048770
XAG
1
ADA
0,00487696
XAG
2
ADA
0,00975392
XAG
3
ADA
0,01463088
XAG
5
ADA
0,02438480
XAG
10
ADA
0,04876960
XAG
20
ADA
0,09753920
XAG
25
ADA
0,12192400
XAG
50
ADA
0,24384800
XAG
100
ADA
0,48769600
XAG
250
ADA
1,219240
XAG
500
ADA
2,438480
XAG
1000
ADA
4,876960
XAG
2500
ADA
12,1924
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,050458
ADA
0.1
XAG
20,5046
ADA
1
XAG
205,046
ADA
2
XAG
410,092
ADA
3
XAG
615,137
ADA
5
XAG
1.025,229
ADA
10
XAG
2.050,458
ADA
20
XAG
4.100,915
ADA
25
XAG
5.126,144
ADA
50
XAG
10.252,288
ADA
100
XAG
20.504,577
ADA
250
XAG
51.261,442
ADA
500
XAG
102.522,883
ADA
1000
XAG
205.045,766
ADA
2500
XAG
512.614,416
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 19:27:00 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC