Chuyển đổi 3 XAG sang ADA
Chuyển đổi 3 XAG sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:03, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00465533 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.540.959 XAG. Cardano giảm -3.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.04%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.669.617.499,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
170,71 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,67 T US$
Khối lượng (24h)
8,54 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
14,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:03 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00465533 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00465533 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004655
XAG
0.1
ADA
0,00046553
XAG
1
ADA
0,00465533
XAG
2
ADA
0,00931066
XAG
3
ADA
0,01396599
XAG
5
ADA
0,02327665
XAG
10
ADA
0,04655330
XAG
20
ADA
0,09310660
XAG
25
ADA
0,11638325
XAG
50
ADA
0,23276650
XAG
100
ADA
0,46553300
XAG
250
ADA
1,163833
XAG
500
ADA
2,327665
XAG
1000
ADA
4,655330
XAG
2500
ADA
11,6383
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,148075
ADA
0.1
XAG
21,4808
ADA
1
XAG
214,808
ADA
2
XAG
429,615
ADA
3
XAG
644,423
ADA
5
XAG
1.074,038
ADA
10
XAG
2.148,075
ADA
20
XAG
4.296,151
ADA
25
XAG
5.370,189
ADA
50
XAG
10.740,377
ADA
100
XAG
21.480,754
ADA
250
XAG
53.701,886
ADA
500
XAG
107.403,772
ADA
1000
XAG
214.807,543
ADA
2500
XAG
537.018,858
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 04:03:59 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC