Chuyển đổi 10 ADA sang XAG
Chuyển đổi 10 ADA sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0,005 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:54, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00459392 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.442.950 XAG. Cardano tăng +0.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +1.27%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
168,61 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
6,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:54 , việc chuyển đổi 10 Cardano (ADA) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0459392 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00459392 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Silver Ounce
ADA
XAG
0.01
ADA
0,00004594
XAG
0.1
ADA
0,00045939
XAG
1
ADA
0,00459392
XAG
2
ADA
0,00918784
XAG
3
ADA
0,01378176
XAG
5
ADA
0,02296960
XAG
10
ADA
0,04593920
XAG
20
ADA
0,09187840
XAG
25
ADA
0,11484800
XAG
50
ADA
0,22969600
XAG
100
ADA
0,45939200
XAG
250
ADA
1,148480
XAG
500
ADA
2,296960
XAG
1000
ADA
4,593920
XAG
2500
ADA
11,4848
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Cardano
XAG
ADA
0.01
XAG
2,176790
ADA
0.1
XAG
21,7679
ADA
1
XAG
217,679
ADA
2
XAG
435,358
ADA
3
XAG
653,037
ADA
5
XAG
1.088,395
ADA
10
XAG
2.176,79
ADA
20
XAG
4.353,58
ADA
25
XAG
5.441,975
ADA
50
XAG
10.883,951
ADA
100
XAG
21.767,902
ADA
250
XAG
54.419,755
ADA
500
XAG
108.839,51
ADA
1000
XAG
217.679,019
ADA
2500
XAG
544.197,548
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAU
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAG được tạo vào lúc 12:54:16 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC