Chuyển đổi 10 ARB sang XAG
Chuyển đổi 10 ARB sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,01 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:35, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00980875 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.240.790 XAG. Arbitrum tăng +5.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.24%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
45,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
4,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:35 , việc chuyển đổi 10 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0980875 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00980875 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce

ARB
XAG
0.01
ARB
0,00009809
XAG
0.1
ARB
0,00098088
XAG
1
ARB
0,00980875
XAG
2
ARB
0,01961750
XAG
3
ARB
0,02942625
XAG
5
ARB
0,04904375
XAG
10
ARB
0,09808750
XAG
20
ARB
0,19617500
XAG
25
ARB
0,24521875
XAG
50
ARB
0,49043750
XAG
100
ARB
0,98087500
XAG
250
ARB
2,452188
XAG
500
ARB
4,904375
XAG
1000
ARB
9,808750
XAG
2500
ARB
24,5219
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG

ARB
0.01
XAG
1,019498
ARB
0.1
XAG
10,1950
ARB
1
XAG
101,950
ARB
2
XAG
203,900
ARB
3
XAG
305,849
ARB
5
XAG
509,749
ARB
10
XAG
1.019,498
ARB
20
XAG
2.038,996
ARB
25
XAG
2.548,745
ARB
50
XAG
5.097,489
ARB
100
XAG
10.194,979
ARB
250
XAG
25.487,447
ARB
500
XAG
50.974,895
ARB
1000
XAG
101.949,79
ARB
2500
XAG
254.874,474
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 18:35:55 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC