Chuyển đổi 10 XAG sang ARB
Chuyển đổi 10 XAG sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,009 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00926159 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.135.051 XAG. Arbitrum giảm -5.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.80%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
42,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
6,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:52 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00926159 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00926159 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce

ARB
XAG
0.01
ARB
0,00009262
XAG
0.1
ARB
0,00092616
XAG
1
ARB
0,00926159
XAG
2
ARB
0,01852318
XAG
3
ARB
0,02778477
XAG
5
ARB
0,04630795
XAG
10
ARB
0,09261590
XAG
20
ARB
0,18523180
XAG
25
ARB
0,23153975
XAG
50
ARB
0,46307950
XAG
100
ARB
0,92615900
XAG
250
ARB
2,315398
XAG
500
ARB
4,630795
XAG
1000
ARB
9,261590
XAG
2500
ARB
23,1540
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG

ARB
0.01
XAG
1,079728
ARB
0.1
XAG
10,7973
ARB
1
XAG
107,973
ARB
2
XAG
215,946
ARB
3
XAG
323,918
ARB
5
XAG
539,864
ARB
10
XAG
1.079,728
ARB
20
XAG
2.159,456
ARB
25
XAG
2.699,321
ARB
50
XAG
5.398,641
ARB
100
XAG
10.797,282
ARB
250
XAG
26.993,205
ARB
500
XAG
53.986,411
ARB
1000
XAG
107.972,821
ARB
2500
XAG
269.932,053
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 02:52:41 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC