Chuyển đổi 500 XAG sang ARB
Chuyển đổi 500 XAG sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:17, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00263423 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 880.091 XAG. Arbitrum tăng +0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.18%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
15,07 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
880,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:17 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00263423 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00263423 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00002634
XAG
0.1
ARB
0,00026342
XAG
1
ARB
0,00263423
XAG
2
ARB
0,00526846
XAG
3
ARB
0,00790269
XAG
5
ARB
0,01317115
XAG
10
ARB
0,02634230
XAG
20
ARB
0,05268460
XAG
25
ARB
0,06585575
XAG
50
ARB
0,13171150
XAG
100
ARB
0,26342300
XAG
250
ARB
0,65855750
XAG
500
ARB
1,317115
XAG
1000
ARB
2,634230
XAG
2500
ARB
6,585575
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
3,796176
ARB
0.1
XAG
37,9618
ARB
1
XAG
379,618
ARB
2
XAG
759,235
ARB
3
XAG
1.138,853
ARB
5
XAG
1.898,088
ARB
10
XAG
3.796,176
ARB
20
XAG
7.592,351
ARB
25
XAG
9.490,439
ARB
50
XAG
18.980,879
ARB
100
XAG
37.961,757
ARB
250
XAG
94.904,393
ARB
500
XAG
189.808,787
ARB
1000
XAG
379.617,573
ARB
2500
XAG
949.043,933
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 17:17:24 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC