Chuyển đổi 3 ARB sang XAG
Chuyển đổi 3 ARB sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:03, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00152855 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 724.554 XAG. Arbitrum tăng +2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.02%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
8,89 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
724,55 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:03 , việc chuyển đổi 3 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00458565 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00152855 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00001529
XAG
0.1
ARB
0,00015286
XAG
1
ARB
0,00152855
XAG
2
ARB
0,00305710
XAG
3
ARB
0,00458565
XAG
5
ARB
0,00764275
XAG
10
ARB
0,01528550
XAG
20
ARB
0,03057100
XAG
25
ARB
0,03821375
XAG
50
ARB
0,07642750
XAG
100
ARB
0,15285500
XAG
250
ARB
0,38213750
XAG
500
ARB
0,76427500
XAG
1000
ARB
1,528550
XAG
2500
ARB
3,821375
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
6,542148
ARB
0.1
XAG
65,4215
ARB
1
XAG
654,215
ARB
2
XAG
1.308,43
ARB
3
XAG
1.962,644
ARB
5
XAG
3.271,074
ARB
10
XAG
6.542,148
ARB
20
XAG
13.084,296
ARB
25
XAG
16.355,369
ARB
50
XAG
32.710,739
ARB
100
XAG
65.421,478
ARB
250
XAG
163.553,695
ARB
500
XAG
327.107,389
ARB
1000
XAG
654.214,779
ARB
2500
XAG
1.635.536,947
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 12:03:46 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC