Chuyển đổi 250 XAG sang ARB
Chuyển đổi 250 XAG sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00269086 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.304.610 XAG. Arbitrum giảm -1.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.76%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
15,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
1,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:42 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00269086 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00269086 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00002691
XAG
0.1
ARB
0,00026909
XAG
1
ARB
0,00269086
XAG
2
ARB
0,00538172
XAG
3
ARB
0,00807258
XAG
5
ARB
0,01345430
XAG
10
ARB
0,02690860
XAG
20
ARB
0,05381720
XAG
25
ARB
0,06727150
XAG
50
ARB
0,13454300
XAG
100
ARB
0,26908600
XAG
250
ARB
0,67271500
XAG
500
ARB
1,345430
XAG
1000
ARB
2,690860
XAG
2500
ARB
6,727150
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
3,716284
ARB
0.1
XAG
37,1628
ARB
1
XAG
371,628
ARB
2
XAG
743,257
ARB
3
XAG
1.114,885
ARB
5
XAG
1.858,142
ARB
10
XAG
3.716,284
ARB
20
XAG
7.432,568
ARB
25
XAG
9.290,71
ARB
50
XAG
18.581,42
ARB
100
XAG
37.162,84
ARB
250
XAG
92.907,1
ARB
500
XAG
185.814,201
ARB
1000
XAG
371.628,401
ARB
2500
XAG
929.071,003
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 08:42:10 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC