Chuyển đổi 0.1 XAG sang ARB
Chuyển đổi 0.1 XAG sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,00262226 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.273.273 XAG. Arbitrum giảm -6.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.07%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
14,96 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
1,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:53 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00262226 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,00262226 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang Silver Ounce
ARB
XAG
0.01
ARB
0,00002622
XAG
0.1
ARB
0,00026223
XAG
1
ARB
0,00262226
XAG
2
ARB
0,00524452
XAG
3
ARB
0,00786678
XAG
5
ARB
0,01311130
XAG
10
ARB
0,02622260
XAG
20
ARB
0,05244520
XAG
25
ARB
0,06555650
XAG
50
ARB
0,13111300
XAG
100
ARB
0,26222600
XAG
250
ARB
0,65556500
XAG
500
ARB
1,311130
XAG
1000
ARB
2,622260
XAG
2500
ARB
6,555650
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Arbitrum
XAG
ARB
0.01
XAG
3,813504
ARB
0.1
XAG
38,1350
ARB
1
XAG
381,350
ARB
2
XAG
762,701
ARB
3
XAG
1.144,051
ARB
5
XAG
1.906,752
ARB
10
XAG
3.813,504
ARB
20
XAG
7.627,009
ARB
25
XAG
9.533,761
ARB
50
XAG
19.067,522
ARB
100
XAG
38.135,044
ARB
250
XAG
95.337,61
ARB
500
XAG
190.675,219
ARB
1000
XAG
381.350,438
ARB
2500
XAG
953.376,095
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XAG được tạo vào lúc 20:53:26 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC