Chuyển đổi 50 CRO sang VND
Chuyển đổi 50 CRO sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 2.661,63 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:54, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 2.661,63 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 234.575.922.284 ₫. Cronos tăng +1.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.59%. Tổng cung của Cronos là 98.304.930.537,68 US$ và tổng cung lưu thông là 38.605.201.865,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
102,78 NT US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
234,58 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:54 , việc chuyển đổi 50 Cronos (CRO) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 133081.5 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 2.661,63 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Vietnamese đồng
CRO
VND
0.01
CRO
26,6163
VND
0.1
CRO
266,163
VND
1
CRO
2.661,63
VND
2
CRO
5.323,26
VND
3
CRO
7.984,89
VND
5
CRO
13.308,15
VND
10
CRO
26.616,3
VND
20
CRO
53.232,6
VND
25
CRO
66.540,75
VND
50
CRO
133.081,5
VND
100
CRO
266.163
VND
250
CRO
665.407,5
VND
500
CRO
1.330.815
VND
1000
CRO
2.661.630
VND
2500
CRO
6.654.075
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cronos
VND
CRO
0.01
VND
0,00000376
CRO
0.1
VND
0,00003757
CRO
1
VND
0,00037571
CRO
2
VND
0,00075142
CRO
3
VND
0,00112713
CRO
5
VND
0,00187855
CRO
10
VND
0,00375710
CRO
20
VND
0,00751419
CRO
25
VND
0,00939274
CRO
50
VND
0,01878548
CRO
100
VND
0,03757096
CRO
250
VND
0,09392741
CRO
500
VND
0,18785481
CRO
1000
VND
0,37570962
CRO
2500
VND
0,93927405
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VND được tạo vào lúc 07:54:06 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC