Chuyển đổi 1000 VND sang CRO
Chuyển đổi 1000 VND sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 2.033,49 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:16, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 2.033,49 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.445.631.243.266 ₫. Cronos tăng +2.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -1.54%. Tổng cung của Cronos là 98.361.867.442,41 US$ và tổng cung lưu thông là 39.828.504.033,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
81,01 NT US$
Nguồn cung lưu thông
39,83 T US$
Khối lượng (24h)
1,45 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:16 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2033.49 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 2.033,49 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Vietnamese đồng
CRO
VND
0.01
CRO
20,3349
VND
0.1
CRO
203,349
VND
1
CRO
2.033,49
VND
2
CRO
4.066,98
VND
3
CRO
6.100,47
VND
5
CRO
10.167,45
VND
10
CRO
20.334,9
VND
20
CRO
40.669,8
VND
25
CRO
50.837,25
VND
50
CRO
101.674,5
VND
100
CRO
203.349
VND
250
CRO
508.372,5
VND
500
CRO
1.016.745
VND
1000
CRO
2.033.490
VND
2500
CRO
5.083.725
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cronos
VND
CRO
0.01
VND
0,00000492
CRO
0.1
VND
0,00004918
CRO
1
VND
0,00049177
CRO
2
VND
0,00098353
CRO
3
VND
0,00147530
CRO
5
VND
0,00245883
CRO
10
VND
0,00491765
CRO
20
VND
0,00983531
CRO
25
VND
0,01229413
CRO
50
VND
0,02458827
CRO
100
VND
0,04917654
CRO
250
VND
0,12294135
CRO
500
VND
0,24588269
CRO
1000
VND
0,49176539
CRO
2500
VND
1,229413
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VND được tạo vào lúc 21:16:57 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC