Chuyển đổi 2500 VND sang CRO
Chuyển đổi 2500 VND sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 2.443,29 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:55, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 2.443,29 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 964.804.943.413 ₫. Cronos tăng +0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.12%. Tổng cung của Cronos là 97.432.654.980,99 US$ và tổng cung lưu thông là 27.432.551.237,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
67,26 NT US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
964,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:55 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2443.29 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 2.443,29 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Vietnamese đồng

CRO
VND
0.01
CRO
24,4329
VND
0.1
CRO
244,329
VND
1
CRO
2.443,29
VND
2
CRO
4.886,58
VND
3
CRO
7.329,87
VND
5
CRO
12.216,45
VND
10
CRO
24.432,9
VND
20
CRO
48.865,8
VND
25
CRO
61.082,25
VND
50
CRO
122.164,5
VND
100
CRO
244.329
VND
250
CRO
610.822,5
VND
500
CRO
1.221.645
VND
1000
CRO
2.443.290
VND
2500
CRO
6.108.225
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cronos
VND

CRO
0.01
VND
0,00000409
CRO
0.1
VND
0,00004093
CRO
1
VND
0,00040928
CRO
2
VND
0,00081857
CRO
3
VND
0,00122785
CRO
5
VND
0,00204642
CRO
10
VND
0,00409284
CRO
20
VND
0,00818568
CRO
25
VND
0,01023211
CRO
50
VND
0,02046421
CRO
100
VND
0,04092842
CRO
250
VND
0,10232105
CRO
500
VND
0,20464210
CRO
1000
VND
0,40928420
CRO
2500
VND
1,023211
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VND được tạo vào lúc 13:55:17 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC