Chuyển đổi 500 CRO sang VND
Chuyển đổi 500 CRO sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 2.447,59 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:49, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 2.447,59 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.038.550.286.298 ₫. Cronos giảm -4.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.51%. Tổng cung của Cronos là 97.431.374.196,94 US$ và tổng cung lưu thông là 27.431.260.096,04 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 46.
Vốn hóa thị trường
67,2 NT US$
Nguồn cung lưu thông
27,43 T US$
Khối lượng (24h)
1,04 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,25 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:49 , việc chuyển đổi 500 Cronos (CRO) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1223795 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 2.447,59 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang VND mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Vietnamese đồng

CRO
VND
0.01
CRO
24,4759
VND
0.1
CRO
244,759
VND
1
CRO
2.447,59
VND
2
CRO
4.895,18
VND
3
CRO
7.342,77
VND
5
CRO
12.237,95
VND
10
CRO
24.475,9
VND
20
CRO
48.951,8
VND
25
CRO
61.189,75
VND
50
CRO
122.379,5
VND
100
CRO
244.759
VND
250
CRO
611.897,5
VND
500
CRO
1.223.795
VND
1000
CRO
2.447.590
VND
2500
CRO
6.118.975
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Cronos
VND

CRO
0.01
VND
0,00000409
CRO
0.1
VND
0,00004086
CRO
1
VND
0,00040857
CRO
2
VND
0,00081713
CRO
3
VND
0,00122570
CRO
5
VND
0,00204283
CRO
10
VND
0,00408565
CRO
20
VND
0,00817130
CRO
25
VND
0,01021413
CRO
50
VND
0,02042826
CRO
100
VND
0,04085652
CRO
250
VND
0,10214129
CRO
500
VND
0,20428258
CRO
1000
VND
0,40856516
CRO
2500
VND
1,021413
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-VND được tạo vào lúc 03:49:39 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC