Chuyển đổi 20 ETC sang XAU
Chuyển đổi 20 ETC sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:56, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00278720 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.064,93 XAU. Ethereum Classic giảm -0.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.18%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.066.755,3 US$ và tổng cung lưu thông là 155.066.223,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
432,04 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,07 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,06 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:56 , việc chuyển đổi 20 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.055744 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00278720 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002787
XAU
0.1
ETC
0,00027872
XAU
1
ETC
0,00278720
XAU
2
ETC
0,00557440
XAU
3
ETC
0,00836160
XAU
5
ETC
0,01393600
XAU
10
ETC
0,02787200
XAU
20
ETC
0,05574400
XAU
25
ETC
0,06968000
XAU
50
ETC
0,13936000
XAU
100
ETC
0,27872000
XAU
250
ETC
0,69680000
XAU
500
ETC
1,393600
XAU
1000
ETC
2,787200
XAU
2500
ETC
6,968000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
3,587830
ETC
0.1
XAU
35,8783
ETC
1
XAU
358,783
ETC
2
XAU
717,566
ETC
3
XAU
1.076,349
ETC
5
XAU
1.793,915
ETC
10
XAU
3.587,83
ETC
20
XAU
7.175,66
ETC
25
XAU
8.969,575
ETC
50
XAU
17.939,15
ETC
100
XAU
35.878,301
ETC
250
XAU
89.695,752
ETC
500
XAU
179.391,504
ETC
1000
XAU
358.783,008
ETC
2500
XAU
896.957,52
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 13:56:40 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC