Chuyển đổi 0.01 ETC sang XAU
Chuyển đổi 0.01 ETC sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:17, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00278123 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.634,20 XAU. Ethereum Classic tăng +0.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng -0.00%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.076.489,98 US$ và tổng cung lưu thông là 155.076.489,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
431,27 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,08 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,63 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,94 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:17 , việc chuyển đổi 0.01 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000278123 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00278123 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002781
XAU
0.1
ETC
0,00027812
XAU
1
ETC
0,00278123
XAU
2
ETC
0,00556246
XAU
3
ETC
0,00834369
XAU
5
ETC
0,01390615
XAU
10
ETC
0,02781230
XAU
20
ETC
0,05562460
XAU
25
ETC
0,06953075
XAU
50
ETC
0,13906150
XAU
100
ETC
0,27812300
XAU
250
ETC
0,69530750
XAU
500
ETC
1,390615
XAU
1000
ETC
2,781230
XAU
2500
ETC
6,953075
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
3,595531
ETC
0.1
XAU
35,9553
ETC
1
XAU
359,553
ETC
2
XAU
719,106
ETC
3
XAU
1.078,659
ETC
5
XAU
1.797,766
ETC
10
XAU
3.595,531
ETC
20
XAU
7.191,063
ETC
25
XAU
8.988,829
ETC
50
XAU
17.977,657
ETC
100
XAU
35.955,315
ETC
250
XAU
89.888,287
ETC
500
XAU
179.776,574
ETC
1000
XAU
359.553,147
ETC
2500
XAU
898.882,868
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 08:17:51 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC