Chuyển đổi 2500 XAU sang ETC
Chuyển đổi 2500 XAU sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang tăng trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00284546 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.521,25 XAU. Ethereum Classic tăng +1.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +0.37%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.056.836,38 US$ và tổng cung lưu thông là 155.056.836,38 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
441,25 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,06 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,52 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:53 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00284546 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00284546 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002845
XAU
0.1
ETC
0,00028455
XAU
1
ETC
0,00284546
XAU
2
ETC
0,00569092
XAU
3
ETC
0,00853638
XAU
5
ETC
0,01422730
XAU
10
ETC
0,02845460
XAU
20
ETC
0,05690920
XAU
25
ETC
0,07113650
XAU
50
ETC
0,14227300
XAU
100
ETC
0,28454600
XAU
250
ETC
0,71136500
XAU
500
ETC
1,422730
XAU
1000
ETC
2,845460
XAU
2500
ETC
7,113650
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
3,514370
ETC
0.1
XAU
35,1437
ETC
1
XAU
351,437
ETC
2
XAU
702,874
ETC
3
XAU
1.054,311
ETC
5
XAU
1.757,185
ETC
10
XAU
3.514,37
ETC
20
XAU
7.028,741
ETC
25
XAU
8.785,926
ETC
50
XAU
17.571,851
ETC
100
XAU
35.143,703
ETC
250
XAU
87.859,256
ETC
500
XAU
175.718,513
ETC
1000
XAU
351.437,026
ETC
2500
XAU
878.592,565
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 19:53:58 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC