Chuyển đổi 2 ETC sang XAU
Chuyển đổi 2 ETC sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,003 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:57, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00278308 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.178,57 XAU. Ethereum Classic giảm -0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.14%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.073.223,95 US$ và tổng cung lưu thông là 155.072.679,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 59.
Vốn hóa thị trường
431,55 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,07 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,18 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:57 , việc chuyển đổi 2 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00556616 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00278308 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002783
XAU
0.1
ETC
0,00027831
XAU
1
ETC
0,00278308
XAU
2
ETC
0,00556616
XAU
3
ETC
0,00834924
XAU
5
ETC
0,01391540
XAU
10
ETC
0,02783080
XAU
20
ETC
0,05566160
XAU
25
ETC
0,06957700
XAU
50
ETC
0,13915400
XAU
100
ETC
0,27830800
XAU
250
ETC
0,69577000
XAU
500
ETC
1,391540
XAU
1000
ETC
2,783080
XAU
2500
ETC
6,957700
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
3,593141
ETC
0.1
XAU
35,9314
ETC
1
XAU
359,314
ETC
2
XAU
718,628
ETC
3
XAU
1.077,942
ETC
5
XAU
1.796,571
ETC
10
XAU
3.593,141
ETC
20
XAU
7.186,283
ETC
25
XAU
8.982,854
ETC
50
XAU
17.965,707
ETC
100
XAU
35.931,414
ETC
250
XAU
89.828,535
ETC
500
XAU
179.657,071
ETC
1000
XAU
359.314,141
ETC
2500
XAU
898.285,353
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 02:57:49 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC