Chuyển đổi 1 ETC sang XAU
Chuyển đổi 1 ETC sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,005 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:32, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00519510 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.578,0 XAU. Ethereum Classic giảm -2.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +2.08%. Tổng cung của Ethereum Classic là 151.368.573,77 US$ và tổng cung lưu thông là 151.360.639,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 50.
Vốn hóa thị trường
786,37 N US$
Nguồn cung lưu thông
151,36 Tr US$
Khối lượng (24h)
40,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,48 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:32 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0051951 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00519510 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce

ETC
XAU
0.01
ETC
0,00005195
XAU
0.1
ETC
0,00051951
XAU
1
ETC
0,00519510
XAU
2
ETC
0,01039020
XAU
3
ETC
0,01558530
XAU
5
ETC
0,02597550
XAU
10
ETC
0,05195100
XAU
20
ETC
0,10390200
XAU
25
ETC
0,12987750
XAU
50
ETC
0,25975500
XAU
100
ETC
0,51951000
XAU
250
ETC
1,298775
XAU
500
ETC
2,597550
XAU
1000
ETC
5,195100
XAU
2500
ETC
12,9878
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU

ETC
0.01
XAU
1,924891
ETC
0.1
XAU
19,2489
ETC
1
XAU
192,489
ETC
2
XAU
384,978
ETC
3
XAU
577,467
ETC
5
XAU
962,445
ETC
10
XAU
1.924,891
ETC
20
XAU
3.849,782
ETC
25
XAU
4.812,227
ETC
50
XAU
9.624,454
ETC
100
XAU
19.248,908
ETC
250
XAU
48.122,269
ETC
500
XAU
96.244,538
ETC
1000
XAU
192.489,076
ETC
2500
XAU
481.222,691
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 03:32:48 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC