Chuyển đổi 500 XAU sang ETC
Chuyển đổi 500 XAU sang ETC với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,005 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:11, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00513374 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.471,0 XAU. Ethereum Classic giảm -5.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC tăng +1.13%. Tổng cung của Ethereum Classic là 151.378.213,65 US$ và tổng cung lưu thông là 151.378.213,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 50.
Vốn hóa thị trường
775,75 N US$
Nguồn cung lưu thông
151,38 Tr US$
Khối lượng (24h)
40,47 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:11 , việc chuyển đổi 1 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00513374 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00513374 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce

ETC
XAU
0.01
ETC
0,00005134
XAU
0.1
ETC
0,00051337
XAU
1
ETC
0,00513374
XAU
2
ETC
0,01026748
XAU
3
ETC
0,01540122
XAU
5
ETC
0,02566870
XAU
10
ETC
0,05133740
XAU
20
ETC
0,10267480
XAU
25
ETC
0,12834350
XAU
50
ETC
0,25668700
XAU
100
ETC
0,51337400
XAU
250
ETC
1,283435
XAU
500
ETC
2,566870
XAU
1000
ETC
5,133740
XAU
2500
ETC
12,8344
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU

ETC
0.01
XAU
1,947898
ETC
0.1
XAU
19,4790
ETC
1
XAU
194,790
ETC
2
XAU
389,580
ETC
3
XAU
584,369
ETC
5
XAU
973,949
ETC
10
XAU
1.947,898
ETC
20
XAU
3.895,795
ETC
25
XAU
4.869,744
ETC
50
XAU
9.739,488
ETC
100
XAU
19.478,976
ETC
250
XAU
48.697,441
ETC
500
XAU
97.394,882
ETC
1000
XAU
194.789,763
ETC
2500
XAU
486.974,409
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 22:11:34 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC