Chuyển đổi 500 ETC sang XAU
Chuyển đổi 500 ETC sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ETC tương đương 0,002 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:04, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ETC ( Ethereum Classic )
ETC đang giảm trong tuần này
Ethereum Classic giá hôm nay là 0,00221202 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.310,98 XAU. Ethereum Classic giảm -4.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ETC giảm -0.38%. Tổng cung của Ethereum Classic là 155.270.994,09 US$ và tổng cung lưu thông là 155.270.478,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ETC là 60.
Vốn hóa thị trường
343,45 N US$
Nguồn cung lưu thông
155,27 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,31 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:04 , việc chuyển đổi 500 Ethereum Classic (ETC) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.10601 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ETC = 0,00221202 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ETC.
Công cụ tính giá từ ETC sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Classic sang Troy Ounce
ETC
XAU
0.01
ETC
0,00002212
XAU
0.1
ETC
0,00022120
XAU
1
ETC
0,00221202
XAU
2
ETC
0,00442404
XAU
3
ETC
0,00663606
XAU
5
ETC
0,01106010
XAU
10
ETC
0,02212020
XAU
20
ETC
0,04424040
XAU
25
ETC
0,05530050
XAU
50
ETC
0,11060100
XAU
100
ETC
0,22120200
XAU
250
ETC
0,55300500
XAU
500
ETC
1,106010
XAU
1000
ETC
2,212020
XAU
2500
ETC
5,530050
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Classic
XAU
ETC
0.01
XAU
4,520755
ETC
0.1
XAU
45,2075
ETC
1
XAU
452,075
ETC
2
XAU
904,151
ETC
3
XAU
1.356,226
ETC
5
XAU
2.260,377
ETC
10
XAU
4.520,755
ETC
20
XAU
9.041,51
ETC
25
XAU
11.301,887
ETC
50
XAU
22.603,774
ETC
100
XAU
45.207,548
ETC
250
XAU
113.018,87
ETC
500
XAU
226.037,739
ETC
1000
XAU
452.075,479
ETC
2500
XAU
1.130.188,696
ETC
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ETC/AED
ETC/ARS
ETC/AUD
ETC/BCH
ETC/BDT
ETC/BHD
ETC/BMD
ETC/BNB
ETC/BRL
ETC/BTC
ETC/CAD
ETC/CHF
ETC/CLP
ETC/CNY
ETC/CZK
ETC/DKK
ETC/DOT
ETC/EOS
ETC/ETH
ETC/EUR
ETC/GBP
ETC/HKD
ETC/HUF
ETC/IDR
ETC/ILS
ETC/INR
ETC/JPY
ETC/KRW
ETC/KWD
ETC/LKR
ETC/LTC
ETC/MMK
ETC/MXN
ETC/MYR
ETC/NGN
ETC/NOK
ETC/NZD
ETC/PHP
ETC/PKR
ETC/PLN
ETC/RUB
ETC/SAR
ETC/SEK
ETC/SGD
ETC/THB
ETC/TRY
ETC/TWD
ETC/UAH
ETC/USD
ETC/VEF
ETC/VND
ETC/XAG
ETC/XDR
ETC/XLM
ETC/XRP
ETC/YFI
ETC/ZAR
ETC/LINK
ETC/SATS
ETC/BITS
Trang ETC-XAU được tạo vào lúc 01:04:14 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC