Chuyển đổi XLM sang HUF
Chuyển đổi XLM sang HUF theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 76,91 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:36, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 76,9100 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.797.408.188 HUF. Stellar giảm -4.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.10%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.942.646,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
2,49 NT US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
52,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:36 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 76.91 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 76,9100 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Stellar
HUF
XLM
0.01
HUF
0,00013002
XLM
0.1
HUF
0,00130022
XLM
1
HUF
0,01300221
XLM
2
HUF
0,02600442
XLM
3
HUF
0,03900663
XLM
5
HUF
0,06501105
XLM
10
HUF
0,13002210
XLM
20
HUF
0,26004421
XLM
25
HUF
0,32505526
XLM
50
HUF
0,65011052
XLM
100
HUF
1,300221
XLM
250
HUF
3,250553
XLM
500
HUF
6,501105
XLM
1000
HUF
13,0022
XLM
2500
HUF
32,5055
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-HUF được tạo vào lúc 22:36:24 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC