Chuyển đổi XLM sang BCH
Chuyển đổi XLM sang BCH theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:57, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00036288 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 373.333 BCH. Stellar giảm -5.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.65%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.416.242.843,2 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
11,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
373,33 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:57 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00036288 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00036288 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BCH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bitcoin Cash
XLM
BCH
0.01
XLM
0,00000363
BCH
0.1
XLM
0,00003629
BCH
1
XLM
0,00036288
BCH
2
XLM
0,00072576
BCH
3
XLM
0,00108864
BCH
5
XLM
0,00181440
BCH
10
XLM
0,00362880
BCH
20
XLM
0,00725760
BCH
25
XLM
0,00907200
BCH
50
XLM
0,01814400
BCH
100
XLM
0,03628800
BCH
250
XLM
0,09072000
BCH
500
XLM
0,18144000
BCH
1000
XLM
0,36288000
BCH
2500
XLM
0,90720000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang Stellar
BCH
XLM
0.01
BCH
27,5573
XLM
0.1
BCH
275,573
XLM
1
BCH
2.755,732
XLM
2
BCH
5.511,464
XLM
3
BCH
8.267,196
XLM
5
BCH
13.778,66
XLM
10
BCH
27.557,319
XLM
20
BCH
55.114,638
XLM
25
BCH
68.893,298
XLM
50
BCH
137.786,596
XLM
100
BCH
275.573,192
XLM
250
BCH
688.932,981
XLM
500
BCH
1.377.865,961
XLM
1000
BCH
2.755.731,922
XLM
2500
BCH
6.889.329,806
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BCH được tạo vào lúc 13:57:17 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC