Chuyển đổi XLM sang YFI
Chuyển đổi XLM sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:09, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00006320 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.089,0 YFI. Stellar tăng +0.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.13%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.423.418.203,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
21,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:09 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000632 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00006320 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Yearn.finance
XLM
YFI
0.01
XLM
0,00000063
YFI
0.1
XLM
0,00000632
YFI
1
XLM
0,00006320
YFI
2
XLM
0,00012640
YFI
3
XLM
0,00018960
YFI
5
XLM
0,00031600
YFI
10
XLM
0,00063200
YFI
20
XLM
0,00126400
YFI
25
XLM
0,00158000
YFI
50
XLM
0,00316000
YFI
100
XLM
0,00632000
YFI
250
XLM
0,01580000
YFI
500
XLM
0,03160000
YFI
1000
XLM
0,06320000
YFI
2500
XLM
0,15800000
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Stellar
YFI
XLM
0.01
YFI
158,228
XLM
0.1
YFI
1.582,278
XLM
1
YFI
15.822,785
XLM
2
YFI
31.645,57
XLM
3
YFI
47.468,354
XLM
5
YFI
79.113,924
XLM
10
YFI
158.227,848
XLM
20
YFI
316.455,696
XLM
25
YFI
395.569,62
XLM
50
YFI
791.139,241
XLM
100
YFI
1.582.278,481
XLM
250
YFI
3.955.696,203
XLM
500
YFI
7.911.392,405
XLM
1000
YFI
15.822.784,81
XLM
2500
YFI
39.556.962,025
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-YFI được tạo vào lúc 13:09:35 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC