Chuyển đổi XLM sang EUR
Chuyển đổi XLM sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,219 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:36, 30 tháng 11, 2025 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ XLM đến EUR
Theo dõi
17:36, 30 tháng 11, 2025
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,21924700 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.001.371 €. Stellar giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.88%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,67 US$ và tổng cung lưu thông là 32.313.259.000,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 23.
Vốn hóa thị trường
7,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,31 T US$
Khối lượng (24h)
81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,7 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:36 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.219247 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,21924700 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Euro
XLM
EUR
0.01
XLM
0,00219247
EUR
0.1
XLM
0,02192470
EUR
1
XLM
0,21924700
EUR
2
XLM
0,43849400
EUR
3
XLM
0,65774100
EUR
5
XLM
1,096235
EUR
10
XLM
2,192470
EUR
20
XLM
4,384940
EUR
25
XLM
5,481175
EUR
50
XLM
10,9624
EUR
100
XLM
21,9247
EUR
250
XLM
54,8117
EUR
500
XLM
109,623
EUR
1000
XLM
219,247
EUR
2500
XLM
548,118
EUR
Chuyển đổi Euro sang Stellar
EUR
XLM
0.01
EUR
0,04561066
XLM
0.1
EUR
0,45610658
XLM
1
EUR
4,561066
XLM
2
EUR
9,122132
XLM
3
EUR
13,6832
XLM
5
EUR
22,8053
XLM
10
EUR
45,6107
XLM
20
EUR
91,2213
XLM
25
EUR
114,027
XLM
50
EUR
228,053
XLM
100
EUR
456,107
XLM
250
EUR
1.140,266
XLM
500
EUR
2.280,533
XLM
1000
EUR
4.561,066
XLM
2500
EUR
11.402,665
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-EUR được tạo vào lúc 17:36:07 30/11/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC