Chuyển đổi XLM sang EUR
Chuyển đổi XLM sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,174 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:05, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,17433400 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 104.274.784 €. Stellar tăng +0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.79%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.427.320.279,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
5,65 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
104,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:05 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.174334 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,17433400 € EUR, trong khi 1 EUR bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Euro
XLM
EUR
0.01
XLM
0,00174334
EUR
0.1
XLM
0,01743340
EUR
1
XLM
0,17433400
EUR
2
XLM
0,34866800
EUR
3
XLM
0,52300200
EUR
5
XLM
0,87167000
EUR
10
XLM
1,743340
EUR
20
XLM
3,486680
EUR
25
XLM
4,358350
EUR
50
XLM
8,716700
EUR
100
XLM
17,4334
EUR
250
XLM
43,5835
EUR
500
XLM
87,1670
EUR
1000
XLM
174,334
EUR
2500
XLM
435,835
EUR
Chuyển đổi Euro sang Stellar
EUR
XLM
0.01
EUR
0,05736116
XLM
0.1
EUR
0,57361157
XLM
1
EUR
5,736116
XLM
2
EUR
11,4722
XLM
3
EUR
17,2083
XLM
5
EUR
28,6806
XLM
10
EUR
57,3612
XLM
20
EUR
114,722
XLM
25
EUR
143,403
XLM
50
EUR
286,806
XLM
100
EUR
573,612
XLM
250
EUR
1.434,029
XLM
500
EUR
2.868,058
XLM
1000
EUR
5.736,116
XLM
2500
EUR
14.340,289
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-EUR được tạo vào lúc 20:05:01 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC