Chuyển đổi XLM sang BMD
Chuyển đổi XLM sang BMD theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,227 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:56, 4 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22714600 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 145.249.838 BMD. Stellar tăng +1.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.46%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.390.739.789,55 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
7,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
145,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:56 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.227146 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22714600 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BMD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bermudian Dollar
XLM
BMD
0.01
XLM
0,00227146
BMD
0.1
XLM
0,02271460
BMD
1
XLM
0,22714600
BMD
2
XLM
0,45429200
BMD
3
XLM
0,68143800
BMD
5
XLM
1,135730
BMD
10
XLM
2,271460
BMD
20
XLM
4,542920
BMD
25
XLM
5,678650
BMD
50
XLM
11,3573
BMD
100
XLM
22,7146
BMD
250
XLM
56,7865
BMD
500
XLM
113,573
BMD
1000
XLM
227,146
BMD
2500
XLM
567,865
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang Stellar
BMD
XLM
0.01
BMD
0,04402455
XLM
0.1
BMD
0,44024548
XLM
1
BMD
4,402455
XLM
2
BMD
8,804910
XLM
3
BMD
13,2074
XLM
5
BMD
22,0123
XLM
10
BMD
44,0245
XLM
20
BMD
88,0491
XLM
25
BMD
110,061
XLM
50
BMD
220,123
XLM
100
BMD
440,245
XLM
250
BMD
1.100,614
XLM
500
BMD
2.201,227
XLM
1000
BMD
4.402,455
XLM
2500
BMD
11.006,137
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BMD được tạo vào lúc 08:56:15 4/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC