Chuyển đổi XLM sang BHD
Chuyển đổi XLM sang BHD theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,078 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:47, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,07837500 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.699.358 BHD. Stellar giảm -4.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.79%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.416.223.976,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
2,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
56,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,39 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:47 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.078375 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,07837500 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar
XLM
BHD
0.01
XLM
0,00078375
BHD
0.1
XLM
0,00783750
BHD
1
XLM
0,07837500
BHD
2
XLM
0,15675000
BHD
3
XLM
0,23512500
BHD
5
XLM
0,39187500
BHD
10
XLM
0,78375000
BHD
20
XLM
1,567500
BHD
25
XLM
1,959375
BHD
50
XLM
3,918750
BHD
100
XLM
7,837500
BHD
250
XLM
19,5938
BHD
500
XLM
39,1875
BHD
1000
XLM
78,3750
BHD
2500
XLM
195,938
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD
XLM
0.01
BHD
0,12759171
XLM
0.1
BHD
1,275917
XLM
1
BHD
12,7592
XLM
2
BHD
25,5183
XLM
3
BHD
38,2775
XLM
5
BHD
63,7959
XLM
10
BHD
127,592
XLM
20
BHD
255,183
XLM
25
BHD
318,979
XLM
50
BHD
637,959
XLM
100
BHD
1.275,917
XLM
250
BHD
3.189,793
XLM
500
BHD
6.379,585
XLM
1000
BHD
12.759,171
XLM
2500
BHD
31.897,927
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 23:47:12 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC