Chuyển đổi XLM sang DOT
Chuyển đổi XLM sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,117 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:17, 4 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,11707186 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 103.722.147 DOT. Stellar tăng +0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.51%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.581.100.161,36 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 28.
Vốn hóa thị trường
3,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,58 T US$
Khối lượng (24h)
103,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:17 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11707186 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,11707186 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00117072
DOT
0.1
XLM
0,01170719
DOT
1
XLM
0,11707186
DOT
2
XLM
0,23414372
DOT
3
XLM
0,35121558
DOT
5
XLM
0,58535930
DOT
10
XLM
1,170719
DOT
20
XLM
2,341437
DOT
25
XLM
2,926797
DOT
50
XLM
5,853593
DOT
100
XLM
11,7072
DOT
250
XLM
29,2680
DOT
500
XLM
58,5359
DOT
1000
XLM
117,072
DOT
2500
XLM
292,680
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,08541762
XLM
0.1
DOT
0,85417623
XLM
1
DOT
8,541762
XLM
2
DOT
17,0835
XLM
3
DOT
25,6253
XLM
5
DOT
42,7088
XLM
10
DOT
85,4176
XLM
20
DOT
170,835
XLM
25
DOT
213,544
XLM
50
DOT
427,088
XLM
100
DOT
854,176
XLM
250
DOT
2.135,441
XLM
500
DOT
4.270,881
XLM
1000
DOT
8.541,762
XLM
2500
DOT
21.354,406
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 01:17:23 4/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC