Chuyển đổi XLM sang DOT
Chuyển đổi XLM sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,107 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:52, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10699842 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 74.479.172 DOT. Stellar tăng +0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.34%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.091.012,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,47 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
74,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:52 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10699842 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10699842 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Polkadot
XLM
DOT
0.01
XLM
0,00106998
DOT
0.1
XLM
0,01069984
DOT
1
XLM
0,10699842
DOT
2
XLM
0,21399684
DOT
3
XLM
0,32099526
DOT
5
XLM
0,53499210
DOT
10
XLM
1,069984
DOT
20
XLM
2,139968
DOT
25
XLM
2,674961
DOT
50
XLM
5,349921
DOT
100
XLM
10,6998
DOT
250
XLM
26,7496
DOT
500
XLM
53,4992
DOT
1000
XLM
106,998
DOT
2500
XLM
267,496
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Stellar
DOT
XLM
0.01
DOT
0,09345932
XLM
0.1
DOT
0,93459324
XLM
1
DOT
9,345932
XLM
2
DOT
18,6919
XLM
3
DOT
28,0378
XLM
5
DOT
46,7297
XLM
10
DOT
93,4593
XLM
20
DOT
186,919
XLM
25
DOT
233,648
XLM
50
DOT
467,297
XLM
100
DOT
934,593
XLM
250
DOT
2.336,483
XLM
500
DOT
4.672,966
XLM
1000
DOT
9.345,932
XLM
2500
DOT
23.364,831
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-DOT được tạo vào lúc 03:52:16 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC