Chuyển đổi XLM sang VEF
Chuyển đổi XLM sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,023 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:43, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02344450 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.960.518 VEF. Stellar tăng +3.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.27%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.390.728.922,43 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
759,29 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
23,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:43 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0234445 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02344450 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00023445
VEF
0.1
XLM
0,00234445
VEF
1
XLM
0,02344450
VEF
2
XLM
0,04688900
VEF
3
XLM
0,07033350
VEF
5
XLM
0,11722250
VEF
10
XLM
0,23444500
VEF
20
XLM
0,46889000
VEF
25
XLM
0,58611250
VEF
50
XLM
1,172225
VEF
100
XLM
2,344450
VEF
250
XLM
5,861125
VEF
500
XLM
11,7223
VEF
1000
XLM
23,4445
VEF
2500
XLM
58,6113
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,42653927
XLM
0.1
VEF
4,265393
XLM
1
VEF
42,6539
XLM
2
VEF
85,3079
XLM
3
VEF
127,962
XLM
5
VEF
213,270
XLM
10
VEF
426,539
XLM
20
VEF
853,079
XLM
25
VEF
1.066,348
XLM
50
VEF
2.132,696
XLM
100
VEF
4.265,393
XLM
250
VEF
10.663,482
XLM
500
VEF
21.326,964
XLM
1000
VEF
42.653,927
XLM
2500
VEF
106.634,818
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 06:43:43 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC