Chuyển đổi XLM sang VEF
Chuyển đổi XLM sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,021 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:42, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,02105563 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.855.106 VEF. Stellar tăng +2.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.71%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.427.323.294,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
682,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
11,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:42 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02105563 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,02105563 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Venezuelan bolívar fuerte
XLM
VEF
0.01
XLM
0,00021056
VEF
0.1
XLM
0,00210556
VEF
1
XLM
0,02105563
VEF
2
XLM
0,04211126
VEF
3
XLM
0,06316689
VEF
5
XLM
0,10527815
VEF
10
XLM
0,21055630
VEF
20
XLM
0,42111260
VEF
25
XLM
0,52639075
VEF
50
XLM
1,052782
VEF
100
XLM
2,105563
VEF
250
XLM
5,263907
VEF
500
XLM
10,5278
VEF
1000
XLM
21,0556
VEF
2500
XLM
52,6391
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Stellar
VEF
XLM
0.01
VEF
0,47493236
XLM
0.1
VEF
4,749324
XLM
1
VEF
47,4932
XLM
2
VEF
94,9865
XLM
3
VEF
142,480
XLM
5
VEF
237,466
XLM
10
VEF
474,932
XLM
20
VEF
949,865
XLM
25
VEF
1.187,331
XLM
50
VEF
2.374,662
XLM
100
VEF
4.749,324
XLM
250
VEF
11.873,309
XLM
500
VEF
23.746,618
XLM
1000
VEF
47.493,236
XLM
2500
VEF
118.733,089
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VEF được tạo vào lúc 13:42:56 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC