Chuyển đổi XLM sang CHF
Chuyển đổi XLM sang CHF theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,182 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:23, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,18202300 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 106.899.682 CHF. Stellar giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.19%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.416.255.196,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
106,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:23 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.182023 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,18202300 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang CHF mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Swiss Franc
XLM
CHF
0.01
XLM
0,00182023
CHF
0.1
XLM
0,01820230
CHF
1
XLM
0,18202300
CHF
2
XLM
0,36404600
CHF
3
XLM
0,54606900
CHF
5
XLM
0,91011500
CHF
10
XLM
1,820230
CHF
20
XLM
3,640460
CHF
25
XLM
4,550575
CHF
50
XLM
9,101150
CHF
100
XLM
18,2023
CHF
250
XLM
45,5058
CHF
500
XLM
91,0115
CHF
1000
XLM
182,023
CHF
2500
XLM
455,057
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang Stellar
CHF
XLM
0.01
CHF
0,05493811
XLM
0.1
CHF
0,54938112
XLM
1
CHF
5,493811
XLM
2
CHF
10,9876
XLM
3
CHF
16,4814
XLM
5
CHF
27,4691
XLM
10
CHF
54,9381
XLM
20
CHF
109,876
XLM
25
CHF
137,345
XLM
50
CHF
274,691
XLM
100
CHF
549,381
XLM
250
CHF
1.373,453
XLM
500
CHF
2.746,906
XLM
1000
CHF
5.493,811
XLM
2500
CHF
13.734,528
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-CHF được tạo vào lúc 11:23:56 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC