Chuyển đổi XLM sang XRP
Chuyển đổi XLM sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,105 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:56, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10469707 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 189.590.035 XRP. Stellar giảm -3.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -1.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.755.138,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
3,4 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
189,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:56 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10469707 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10469707 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00104697
XRP
0.1
XLM
0,01046971
XRP
1
XLM
0,10469707
XRP
2
XLM
0,20939414
XRP
3
XLM
0,31409121
XRP
5
XLM
0,52348535
XRP
10
XLM
1,046971
XRP
20
XLM
2,093941
XRP
25
XLM
2,617427
XRP
50
XLM
5,234854
XRP
100
XLM
10,4697
XRP
250
XLM
26,1743
XRP
500
XLM
52,3485
XRP
1000
XLM
104,697
XRP
2500
XLM
261,743
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09551366
XLM
0.1
XRP
0,95513657
XLM
1
XRP
9,551366
XLM
2
XRP
19,1027
XLM
3
XRP
28,6541
XLM
5
XRP
47,7568
XLM
10
XRP
95,5137
XLM
20
XRP
191,027
XLM
25
XRP
238,784
XLM
50
XRP
477,568
XLM
100
XRP
955,137
XLM
250
XRP
2.387,841
XLM
500
XRP
4.775,683
XLM
1000
XRP
9.551,366
XLM
2500
XRP
23.878,414
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 15:56:30 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC