Chuyển đổi XLM sang XRP
Chuyển đổi XLM sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,108 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:48, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10837084 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.106.336 XRP. Stellar tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.06%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.930.032,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
3,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
82,11 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,49 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:48 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10837084 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10837084 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00108371
XRP
0.1
XLM
0,01083708
XRP
1
XLM
0,10837084
XRP
2
XLM
0,21674168
XRP
3
XLM
0,32511252
XRP
5
XLM
0,54185420
XRP
10
XLM
1,083708
XRP
20
XLM
2,167417
XRP
25
XLM
2,709271
XRP
50
XLM
5,418542
XRP
100
XLM
10,8371
XRP
250
XLM
27,0927
XRP
500
XLM
54,1854
XRP
1000
XLM
108,371
XRP
2500
XLM
270,927
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09227575
XLM
0.1
XRP
0,92275745
XLM
1
XRP
9,227575
XLM
2
XRP
18,4551
XLM
3
XRP
27,6827
XLM
5
XRP
46,1379
XLM
10
XRP
92,2757
XLM
20
XRP
184,551
XLM
25
XRP
230,689
XLM
50
XRP
461,379
XLM
100
XRP
922,757
XLM
250
XRP
2.306,894
XLM
500
XRP
4.613,787
XLM
1000
XRP
9.227,575
XLM
2500
XRP
23.068,936
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 06:48:48 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC