Chuyển đổi XLM sang XRP
Chuyển đổi XLM sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,108 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:04, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10844801 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 155.263.036 XRP. Stellar giảm -1.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.03%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.545.776.239,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 28.
Vốn hóa thị trường
3,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,55 T US$
Khối lượng (24h)
155,26 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:04 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10844801 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10844801 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00108448
XRP
0.1
XLM
0,01084480
XRP
1
XLM
0,10844801
XRP
2
XLM
0,21689602
XRP
3
XLM
0,32534403
XRP
5
XLM
0,54224005
XRP
10
XLM
1,084480
XRP
20
XLM
2,168960
XRP
25
XLM
2,711200
XRP
50
XLM
5,422401
XRP
100
XLM
10,8448
XRP
250
XLM
27,1120
XRP
500
XLM
54,2240
XRP
1000
XLM
108,448
XRP
2500
XLM
271,120
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09221008
XLM
0.1
XRP
0,92210083
XLM
1
XRP
9,221008
XLM
2
XRP
18,4420
XLM
3
XRP
27,6630
XLM
5
XRP
46,1050
XLM
10
XRP
92,2101
XLM
20
XRP
184,420
XLM
25
XRP
230,525
XLM
50
XRP
461,050
XLM
100
XRP
922,101
XLM
250
XRP
2.305,252
XLM
500
XRP
4.610,504
XLM
1000
XRP
9.221,008
XLM
2500
XRP
23.052,521
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 10:04:14 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC