Chuyển đổi XLM sang XRP
Chuyển đổi XLM sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,109 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:56, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,10867114 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 94.553.064 XRP. Stellar giảm -2.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.04%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.390.726.166,39 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 26.
Vốn hóa thị trường
3,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
94,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:56 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10867114 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,10867114 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang XRP
XLM
XRP
0.01
XLM
0,00108671
XRP
0.1
XLM
0,01086711
XRP
1
XLM
0,10867114
XRP
2
XLM
0,21734228
XRP
3
XLM
0,32601342
XRP
5
XLM
0,54335570
XRP
10
XLM
1,086711
XRP
20
XLM
2,173423
XRP
25
XLM
2,716779
XRP
50
XLM
5,433557
XRP
100
XLM
10,8671
XRP
250
XLM
27,1678
XRP
500
XLM
54,3356
XRP
1000
XLM
108,671
XRP
2500
XLM
271,678
XRP
Chuyển đổi XRP sang Stellar
XRP
XLM
0.01
XRP
0,09202075
XLM
0.1
XRP
0,92020752
XLM
1
XRP
9,202075
XLM
2
XRP
18,4042
XLM
3
XRP
27,6062
XLM
5
XRP
46,0104
XLM
10
XRP
92,0208
XLM
20
XRP
184,042
XLM
25
XRP
230,052
XLM
50
XRP
460,104
XLM
100
XRP
920,208
XLM
250
XRP
2.300,519
XLM
500
XRP
4.601,038
XLM
1000
XRP
9.202,075
XLM
2500
XRP
23.005,188
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XRP được tạo vào lúc 11:56:09 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC