Chuyển đổi XLM sang XAG
Chuyển đổi XLM sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,003 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:37, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00285346 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 840.075 XAG. Stellar tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.106.236,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
92,51 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
840,08 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,4 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:37 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00285346 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00285346 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Silver Ounce
XLM
XAG
0.01
XLM
0,00002853
XAG
0.1
XLM
0,00028535
XAG
1
XLM
0,00285346
XAG
2
XLM
0,00570692
XAG
3
XLM
0,00856038
XAG
5
XLM
0,01426730
XAG
10
XLM
0,02853460
XAG
20
XLM
0,05706920
XAG
25
XLM
0,07133650
XAG
50
XLM
0,14267300
XAG
100
XLM
0,28534600
XAG
250
XLM
0,71336500
XAG
500
XLM
1,426730
XAG
1000
XLM
2,853460
XAG
2500
XLM
7,133650
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Stellar
XAG
XLM
0.01
XAG
3,504517
XLM
0.1
XAG
35,0452
XLM
1
XAG
350,452
XLM
2
XAG
700,903
XLM
3
XAG
1.051,355
XLM
5
XAG
1.752,259
XLM
10
XAG
3.504,517
XLM
20
XAG
7.009,035
XLM
25
XAG
8.761,293
XLM
50
XAG
17.522,587
XLM
100
XAG
35.045,173
XLM
250
XAG
87.612,933
XLM
500
XAG
175.225,866
XLM
1000
XAG
350.451,732
XLM
2500
XAG
876.129,331
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAG được tạo vào lúc 12:37:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC