Chuyển đổi XLM sang XAG
Chuyển đổi XLM sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,002 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:04, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00171201 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.451.046 XAG. Stellar giảm -5.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.01%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.545.776.239,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 28.
Vốn hóa thị trường
55,71 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,55 T US$
Khối lượng (24h)
2,45 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:04 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00171201 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00171201 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Silver Ounce
XLM
XAG
0.01
XLM
0,00001712
XAG
0.1
XLM
0,00017120
XAG
1
XLM
0,00171201
XAG
2
XLM
0,00342402
XAG
3
XLM
0,00513603
XAG
5
XLM
0,00856005
XAG
10
XLM
0,01712010
XAG
20
XLM
0,03424020
XAG
25
XLM
0,04280025
XAG
50
XLM
0,08560050
XAG
100
XLM
0,17120100
XAG
250
XLM
0,42800250
XAG
500
XLM
0,85600500
XAG
1000
XLM
1,712010
XAG
2500
XLM
4,280025
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Stellar
XAG
XLM
0.01
XAG
5,841087
XLM
0.1
XAG
58,4109
XLM
1
XAG
584,109
XLM
2
XAG
1.168,217
XLM
3
XAG
1.752,326
XLM
5
XAG
2.920,544
XLM
10
XAG
5.841,087
XLM
20
XAG
11.682,175
XLM
25
XAG
14.602,718
XLM
50
XAG
29.205,437
XLM
100
XAG
58.410,874
XLM
250
XAG
146.027,184
XLM
500
XAG
292.054,369
XLM
1000
XAG
584.108,738
XLM
2500
XAG
1.460.271,844
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-XAG được tạo vào lúc 10:04:00 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC