Chuyển đổi XLM sang USD
Chuyển đổi XLM sang USD theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,179 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,17905700 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 158.165.328 US$. Stellar giảm -7.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.57%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.545.778.225,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 28.
Vốn hóa thị trường
5,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,55 T US$
Khối lượng (24h)
158,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.179057 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,17905700 US$ USD, trong khi 1 USD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang USD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang US Dollar
XLM
USD
0.01
XLM
0,00179057
USD
0.1
XLM
0,01790570
USD
1
XLM
0,17905700
USD
2
XLM
0,35811400
USD
3
XLM
0,53717100
USD
5
XLM
0,89528500
USD
10
XLM
1,790570
USD
20
XLM
3,581140
USD
25
XLM
4,476425
USD
50
XLM
8,952850
USD
100
XLM
17,9057
USD
250
XLM
44,7643
USD
500
XLM
89,5285
USD
1000
XLM
179,057
USD
2500
XLM
447,643
USD
Chuyển đổi US Dollar sang Stellar
USD
XLM
0.01
USD
0,05584814
XLM
0.1
USD
0,55848138
XLM
1
USD
5,584814
XLM
2
USD
11,1696
XLM
3
USD
16,7544
XLM
5
USD
27,9241
XLM
10
USD
55,8481
XLM
20
USD
111,696
XLM
25
USD
139,620
XLM
50
USD
279,241
XLM
100
USD
558,481
XLM
250
USD
1.396,203
XLM
500
USD
2.792,407
XLM
1000
USD
5.584,814
XLM
2500
USD
13.962,034
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-USD được tạo vào lúc 18:05:29 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC