Chuyển đổi XLM sang GBP
Chuyển đổi XLM sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,153 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:19, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,15253000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 105.612.803 £. Stellar giảm -0.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.05%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.385.006.665,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
4,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,39 T US$
Khối lượng (24h)
105,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:19 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.15253 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,15253000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00152530
GBP
0.1
XLM
0,01525300
GBP
1
XLM
0,15253000
GBP
2
XLM
0,30506000
GBP
3
XLM
0,45759000
GBP
5
XLM
0,76265000
GBP
10
XLM
1,525300
GBP
20
XLM
3,050600
GBP
25
XLM
3,813250
GBP
50
XLM
7,626500
GBP
100
XLM
15,2530
GBP
250
XLM
38,1325
GBP
500
XLM
76,2650
GBP
1000
XLM
152,530
GBP
2500
XLM
381,325
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,06556087
XLM
0.1
GBP
0,65560873
XLM
1
GBP
6,556087
XLM
2
GBP
13,1122
XLM
3
GBP
19,6683
XLM
5
GBP
32,7804
XLM
10
GBP
65,5609
XLM
20
GBP
131,122
XLM
25
GBP
163,902
XLM
50
GBP
327,804
XLM
100
GBP
655,609
XLM
250
GBP
1.639,022
XLM
500
GBP
3.278,044
XLM
1000
GBP
6.556,087
XLM
2500
GBP
16.390,218
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 17:19:36 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC