Chuyển đổi XLM sang GBP
Chuyển đổi XLM sang GBP theo tỷ giá hối đoái thực
1 XLM tương đương 0,161 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:59, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,16092200 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 141.840.979 £. Stellar tăng +4.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.63%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.416.418.419,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
5,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
141,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,81 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:59 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.160922 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,16092200 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang British Pound Sterling
XLM
GBP
0.01
XLM
0,00160922
GBP
0.1
XLM
0,01609220
GBP
1
XLM
0,16092200
GBP
2
XLM
0,32184400
GBP
3
XLM
0,48276600
GBP
5
XLM
0,80461000
GBP
10
XLM
1,609220
GBP
20
XLM
3,218440
GBP
25
XLM
4,023050
GBP
50
XLM
8,046100
GBP
100
XLM
16,0922
GBP
250
XLM
40,2305
GBP
500
XLM
80,4610
GBP
1000
XLM
160,922
GBP
2500
XLM
402,305
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Stellar
GBP
XLM
0.01
GBP
0,06214191
XLM
0.1
GBP
0,62141907
XLM
1
GBP
6,214191
XLM
2
GBP
12,4284
XLM
3
GBP
18,6426
XLM
5
GBP
31,0710
XLM
10
GBP
62,1419
XLM
20
GBP
124,284
XLM
25
GBP
155,355
XLM
50
GBP
310,710
XLM
100
GBP
621,419
XLM
250
GBP
1.553,548
XLM
500
GBP
3.107,095
XLM
1000
GBP
6.214,191
XLM
2500
GBP
15.535,477
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-GBP được tạo vào lúc 23:59:46 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC