Chuyển đổi 0.1 ARB sang XRP
Chuyển đổi 0.1 ARB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,093 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:37, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,09299241 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 49.948.506 XRP. Arbitrum giảm -8.43% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.10%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
531,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
49,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,22 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:37 , việc chuyển đổi 0.1 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.009299241 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,09299241 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP
ARB
XRP
0.01
ARB
0,00092992
XRP
0.1
ARB
0,00929924
XRP
1
ARB
0,09299241
XRP
2
ARB
0,18598482
XRP
3
ARB
0,27897723
XRP
5
ARB
0,46496205
XRP
10
ARB
0,92992410
XRP
20
ARB
1,859848
XRP
25
ARB
2,324810
XRP
50
ARB
4,649621
XRP
100
ARB
9,299241
XRP
250
ARB
23,2481
XRP
500
ARB
46,4962
XRP
1000
ARB
92,9924
XRP
2500
ARB
232,481
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum
XRP
ARB
0.01
XRP
0,10753566
ARB
0.1
XRP
1,075357
ARB
1
XRP
10,7536
ARB
2
XRP
21,5071
ARB
3
XRP
32,2607
ARB
5
XRP
53,7678
ARB
10
XRP
107,536
ARB
20
XRP
215,071
ARB
25
XRP
268,839
ARB
50
XRP
537,678
ARB
100
XRP
1.075,357
ARB
250
XRP
2.688,391
ARB
500
XRP
5.376,783
ARB
1000
XRP
10.753,566
ARB
2500
XRP
26.883,915
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 04:37:28 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC