Chuyển đổi 250 ARB sang XRP
Chuyển đổi 250 ARB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,1 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,09950503 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 47.877.809 XRP. Arbitrum tăng +3.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.57%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
569,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
47,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:36 , việc chuyển đổi 250 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 24.876257499999998 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,09950503 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP
ARB
XRP
0.01
ARB
0,00099505
XRP
0.1
ARB
0,00995050
XRP
1
ARB
0,09950503
XRP
2
ARB
0,19901006
XRP
3
ARB
0,29851509
XRP
5
ARB
0,49752515
XRP
10
ARB
0,99505030
XRP
20
ARB
1,990101
XRP
25
ARB
2,487626
XRP
50
ARB
4,975252
XRP
100
ARB
9,950503
XRP
250
ARB
24,8763
XRP
500
ARB
49,7525
XRP
1000
ARB
99,5050
XRP
2500
ARB
248,763
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum
XRP
ARB
0.01
XRP
0,10049743
ARB
0.1
XRP
1,004974
ARB
1
XRP
10,0497
ARB
2
XRP
20,0995
ARB
3
XRP
30,1492
ARB
5
XRP
50,2487
ARB
10
XRP
100,497
ARB
20
XRP
200,995
ARB
25
XRP
251,244
ARB
50
XRP
502,487
ARB
100
XRP
1.004,974
ARB
250
XRP
2.512,436
ARB
500
XRP
5.024,872
ARB
1000
XRP
10.049,743
ARB
2500
XRP
25.124,358
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 18:36:48 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC