Chuyển đổi 0.1 XRP sang ARB
Chuyển đổi 0.1 XRP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,093 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:15, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,09286799 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 62.233.987 XRP. Arbitrum giảm -3.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.20%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
539,89 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
62,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:15 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09286799 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,09286799 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP
ARB
XRP
0.01
ARB
0,00092868
XRP
0.1
ARB
0,00928680
XRP
1
ARB
0,09286799
XRP
2
ARB
0,18573598
XRP
3
ARB
0,27860397
XRP
5
ARB
0,46433995
XRP
10
ARB
0,92867990
XRP
20
ARB
1,857360
XRP
25
ARB
2,321700
XRP
50
ARB
4,643400
XRP
100
ARB
9,286799
XRP
250
ARB
23,2170
XRP
500
ARB
46,4340
XRP
1000
ARB
92,8680
XRP
2500
ARB
232,170
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum
XRP
ARB
0.01
XRP
0,10767973
ARB
0.1
XRP
1,076797
ARB
1
XRP
10,7680
ARB
2
XRP
21,5359
ARB
3
XRP
32,3039
ARB
5
XRP
53,8399
ARB
10
XRP
107,680
ARB
20
XRP
215,359
ARB
25
XRP
269,199
ARB
50
XRP
538,399
ARB
100
XRP
1.076,797
ARB
250
XRP
2.691,993
ARB
500
XRP
5.383,986
ARB
1000
XRP
10.767,973
ARB
2500
XRP
26.919,932
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 20:15:24 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC