Chuyển đổi 25 XRP sang ARB
Chuyển đổi 25 XRP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,099 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:48, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,09853146 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 41.590.785 XRP. Arbitrum tăng +0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.29%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
563,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
41,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:48 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09853146 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,09853146 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP
ARB
XRP
0.01
ARB
0,00098531
XRP
0.1
ARB
0,00985315
XRP
1
ARB
0,09853146
XRP
2
ARB
0,19706292
XRP
3
ARB
0,29559438
XRP
5
ARB
0,49265730
XRP
10
ARB
0,98531460
XRP
20
ARB
1,970629
XRP
25
ARB
2,463287
XRP
50
ARB
4,926573
XRP
100
ARB
9,853146
XRP
250
ARB
24,6329
XRP
500
ARB
49,2657
XRP
1000
ARB
98,5315
XRP
2500
ARB
246,329
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum
XRP
ARB
0.01
XRP
0,10149043
ARB
0.1
XRP
1,014904
ARB
1
XRP
10,1490
ARB
2
XRP
20,2981
ARB
3
XRP
30,4471
ARB
5
XRP
50,7452
ARB
10
XRP
101,490
ARB
20
XRP
202,981
ARB
25
XRP
253,726
ARB
50
XRP
507,452
ARB
100
XRP
1.014,904
ARB
250
XRP
2.537,261
ARB
500
XRP
5.074,521
ARB
1000
XRP
10.149,043
ARB
2500
XRP
25.372,607
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 04:48:41 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC