Chuyển đổi 2500 XRP sang ARB
Chuyển đổi 2500 XRP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,152 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:16, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15201646 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 100.698.552 XRP. Arbitrum giảm -1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.61%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
701,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
100,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:16 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.15201646 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15201646 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP

ARB

XRP
0.01
ARB
0,00152016
XRP
0.1
ARB
0,01520165
XRP
1
ARB
0,15201646
XRP
2
ARB
0,30403292
XRP
3
ARB
0,45604938
XRP
5
ARB
0,76008230
XRP
10
ARB
1,520165
XRP
20
ARB
3,040329
XRP
25
ARB
3,800411
XRP
50
ARB
7,600823
XRP
100
ARB
15,2016
XRP
250
ARB
38,0041
XRP
500
ARB
76,0082
XRP
1000
ARB
152,016
XRP
2500
ARB
380,041
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum

XRP

ARB
0.01
XRP
0,06578235
ARB
0.1
XRP
0,65782350
ARB
1
XRP
6,578235
ARB
2
XRP
13,1565
ARB
3
XRP
19,7347
ARB
5
XRP
32,8912
ARB
10
XRP
65,7824
ARB
20
XRP
131,565
ARB
25
XRP
164,456
ARB
50
XRP
328,912
ARB
100
XRP
657,824
ARB
250
XRP
1.644,559
ARB
500
XRP
3.289,118
ARB
1000
XRP
6.578,235
ARB
2500
XRP
16.445,588
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 01:16:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC