Chuyển đổi 0.01 ARB sang XRP
Chuyển đổi 0.01 ARB sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,147 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:14, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,14691160 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 70.049.863 XRP. Arbitrum giảm -1.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.39%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
678,19 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
70,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:14 , việc chuyển đổi 0.01 Arbitrum (ARB) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0014691160000000001 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,14691160 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang XRP

ARB

XRP
0.01
ARB
0,00146912
XRP
0.1
ARB
0,01469116
XRP
1
ARB
0,14691160
XRP
2
ARB
0,29382320
XRP
3
ARB
0,44073480
XRP
5
ARB
0,73455800
XRP
10
ARB
1,469116
XRP
20
ARB
2,938232
XRP
25
ARB
3,672790
XRP
50
ARB
7,345580
XRP
100
ARB
14,6912
XRP
250
ARB
36,7279
XRP
500
ARB
73,4558
XRP
1000
ARB
146,912
XRP
2500
ARB
367,279
XRP
Chuyển đổi XRP sang Arbitrum

XRP

ARB
0.01
XRP
0,06806814
ARB
0.1
XRP
0,68068144
ARB
1
XRP
6,806814
ARB
2
XRP
13,6136
ARB
3
XRP
20,4204
ARB
5
XRP
34,0341
ARB
10
XRP
68,0681
ARB
20
XRP
136,136
ARB
25
XRP
170,170
ARB
50
XRP
340,341
ARB
100
XRP
680,681
ARB
250
XRP
1.701,704
ARB
500
XRP
3.403,407
ARB
1000
XRP
6.806,814
ARB
2500
XRP
17.017,036
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/GBP
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-XRP được tạo vào lúc 20:14:18 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC