Chuyển đổi DAI sang PLN
Chuyển đổi DAI sang PLN theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 3,59 PLN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:40, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 3,590000 PLN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 109.294.051 PLN. Dai giảm -0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.03%. Tổng cung của Dai là 4.236.582.618,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.236.582.618,53 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
15,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
109,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:40 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang PLN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.59 PLN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 3,590000 PLN PLN, trong khi 1 PLN bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang PLN mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Polish Zloty
Chuyển đổi Polish Zloty sang Dai
PLN
DAI
0.01
PLN
0,00278552
DAI
0.1
PLN
0,02785515
DAI
1
PLN
0,27855153
DAI
2
PLN
0,55710306
DAI
3
PLN
0,83565460
DAI
5
PLN
1,392758
DAI
10
PLN
2,785515
DAI
20
PLN
5,571031
DAI
25
PLN
6,963788
DAI
50
PLN
13,9276
DAI
100
PLN
27,8552
DAI
250
PLN
69,6379
DAI
500
PLN
139,276
DAI
1000
PLN
278,552
DAI
2500
PLN
696,379
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-PLN được tạo vào lúc 00:40:48 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC