Chuyển đổi DAI sang RUB
Chuyển đổi DAI sang RUB theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 79,2 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 79,2000 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.591.863.313 RUB. Dai tăng +0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.21%. Tổng cung của Dai là 4.235.543.513,06 US$ và tổng cung lưu thông là 4.235.543.513,06 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
335,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
5,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:51 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 79.2 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 79,2000 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang RUB mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Russian Ruble
Chuyển đổi Russian Ruble sang Dai
RUB
DAI
0.01
RUB
0,00012626
DAI
0.1
RUB
0,00126263
DAI
1
RUB
0,01262626
DAI
2
RUB
0,02525253
DAI
3
RUB
0,03787879
DAI
5
RUB
0,06313131
DAI
10
RUB
0,12626263
DAI
20
RUB
0,25252525
DAI
25
RUB
0,31565657
DAI
50
RUB
0,63131313
DAI
100
RUB
1,262626
DAI
250
RUB
3,156566
DAI
500
RUB
6,313131
DAI
1000
RUB
12,6263
DAI
2500
RUB
31,5657
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-RUB được tạo vào lúc 22:51:46 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC