Chuyển đổi DAI sang BITS
Chuyển đổi DAI sang BITS theo tỷ giá hối đoái thực
1 DAI tương đương 10,5 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:43, 17 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến BITS
Theo dõi
15:43, 17 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 10,5000 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.087.797.873 BIT. Dai tăng +0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.16%. Tổng cung của Dai là 4.414.054.675,02 US$ và tổng cung lưu thông là 4.414.054.675,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 38.
Vốn hóa thị trường
46,32 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,41 T US$
Khối lượng (24h)
1,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:43 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.5 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 10,5000 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bits
DAI
BITS
0.01
DAI
0,10500000
BITS
0.1
DAI
1,050000
BITS
1
DAI
10,5000
BITS
2
DAI
21,0000
BITS
3
DAI
31,5000
BITS
5
DAI
52,5000
BITS
10
DAI
105,000
BITS
20
DAI
210,000
BITS
25
DAI
262,500
BITS
50
DAI
525,000
BITS
100
DAI
1.050,00
BITS
250
DAI
2.625,00
BITS
500
DAI
5.250,00
BITS
1000
DAI
10.500,0
BITS
2500
DAI
26.250,0
BITS
Chuyển đổi Bits sang Dai
BITS
DAI
0.01
BITS
0,00095238
DAI
0.1
BITS
0,00952381
DAI
1
BITS
0,09523810
DAI
2
BITS
0,19047619
DAI
3
BITS
0,28571429
DAI
5
BITS
0,47619048
DAI
10
BITS
0,95238095
DAI
20
BITS
1,904762
DAI
25
BITS
2,380952
DAI
50
BITS
4,761905
DAI
100
BITS
9,523810
DAI
250
BITS
23,8095
DAI
500
BITS
47,6190
DAI
1000
BITS
95,2381
DAI
2500
BITS
238,095
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
Trang DAI-BITS được tạo vào lúc 15:43:48 17/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC